bräteln
Nghĩa tiếng Việt: nướng thịt
Phát âm (IPA): [ˈbʁɛːtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bräteln · er/sie/es brätelt · brätelte · haben gebrätelt
Präsens (hiện tại)
| ich | brätle |
| du | brätelst |
| er/sie/es | brätelt |
| wir | bräteln |
| ihr | brätelt |
| sie/Sie | bräteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brätelte |
| du | bräteltest |
| er/sie/es | brätelte |
| wir | brätelten |
| ihr | bräteltet |
| sie/Sie | brätelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gebrätelt |
| du | hast gebrätelt |
| er/sie/es | hat gebrätelt |
| wir | haben gebrätelt |
| ihr | habt gebrätelt |
| sie/Sie | haben gebrätelt |
Ví dụ
- Teller umgekehrt in die Pfanne auf die Rösti legen, mit der einen Hand andrücken und mit ein bisschen Schwung Pfanne und Teller samt Rösti kehren. Rösti zurück in die Pfanne geben, fertig bräteln. — Úp ngược đĩa vào chảo lên trên món Rösti, dùng một tay ấn nhẹ rồi nhanh tay lật cả chảo lẫn đĩa cùng Rösti. Cho Rösti trở lại vào chảo, rán cho chín hẳn.
- In zwei Pfannen bräteln Seezungen in Butter sanft vor sich hin. — Trong hai chiếc chảo, những con cá bơn đang được rán liu riu với bơ.
- Das Publikum ist überall anders, und darauf heisst es Rücksicht nehmen: In Zürich will es verwöhnt werden, in Sydney vor der Leinwand bräteln. — Khán giả ở mỗi nơi mỗi khác, và điều đó cần được lưu ý: Ở Zürich họ muốn được chiều chuộng, còn ở Sydney họ muốn vừa nướng thịt vừa xem trước màn ảnh.
Nghĩa khác
- leicht braten (lassen)
- (im Freien zumeist in geselliger Runde) etwas am offenen Feuer auf dem Rost oder am Spiess garen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bräteln → Đúng: er brätelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)