Boxplot
Nghĩa tiếng Việt: biểu đồ hộp
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Boxplot
Số nhiều: die Boxplots
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Boxplot | Boxplots |
| Akkusativ | Boxplot | Boxplots |
| Dativ | Boxplot | Boxplots |
| Genitiv | Boxplots | Boxplots |
Ví dụ
- „Ein Boxplot, das in verschiedenen Varianten Anwendung findet, veranschaulicht in Ergänzung eines Säulendiagramms oder eines Histogramms die Verteilung und die Struktur der zu analysierenden Daten.“ — „Biểu đồ hộp, được sử dụng dưới nhiều biến thể khác nhau, giúp bổ trợ cho biểu đồ cột hoặc biểu đồ tần số để minh họa sự phân phối và cấu trúc của dữ liệu cần phân tích.“
- „Ist der Boxplot symmetrisch – liegt der Median also in der Mitte der Box und sind die Whiskers vergleichsweise gleich lang – liegt eine symmetrische Verteilung vor.“ — „Nếu biểu đồ hộp đối xứng – tức là trung vị nằm ở giữa hộp và các đường râu có độ dài tương đương nhau – thì ta có một phân phối đối xứng.“
- „Boxplots […] bieten eine übersichtliche grafische Darstellung von intervallskalierten Daten mit wichtigen Lagekennwerten.“ — „Biểu đồ hộp […] mang lại sự trực quan hóa rõ ràng cho dữ liệu theo thang đo khoảng cùng với các tham số vị trí quan trọng.“