Boxfan
Nghĩa tiếng Việt: người hâm mộ quyền anh
Phát âm (IPA): [ˈbɔksˌfɛn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Boxfan
Số nhiều: die Boxfans
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Boxfan | Boxfans |
| Akkusativ | Boxfan | Boxfans |
| Dativ | Boxfan | Boxfans |
| Genitiv | Boxfans | Boxfans |
Ví dụ
- „Es hätte auch die Toten von nahegelegenen Friedhof Père Lachaise anlocken können, falls unter ihnen Boxfans gewesen wären.“ — „Nó cũng có thể lôi kéo cả những người chết từ nghĩa trang Père Lachaise gần đó, nếu trong số họ có người hâm mộ quyền anh.“