Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Boxfan

Nghĩa tiếng Việt: người hâm mộ quyền anh

Phát âm (IPA): [ˈbɔksˌfɛn]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Boxfan

Số nhiều: die Boxfans

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBoxfanBoxfans
AkkusativBoxfanBoxfans
DativBoxfanBoxfans
GenitivBoxfansBoxfans

Ví dụ