Boxenlaufstall
Nghĩa tiếng Việt: chuồng nuôi gia súc tự do
Phát âm (IPA): [ˈbɔksn̩ˌlaʊ̯fʃtal]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Boxenlaufstall
Số nhiều: die Boxenlaufställe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Boxenlaufstall | Boxenlaufställe |
| Akkusativ | Boxenlaufstall | Boxenlaufställe |
| Dativ | Boxenlaufställen | |
| Genitiv | Boxenlaufställe |
Ví dụ
- „„Die Tiere dürfen im Stall nicht angebunden sein und es muss Boxenlaufställe oder Flächen für den Weidegang geben“, sagt der Werksleiter.“ — Giám đốc nhà máy cho biết: “Động vật trong chuồng không được phép bị buộc dây và phải có chuồng tự do hoặc bãi chăn thả”.
- „Auch wenn ein Boxenlaufstall grundsätzlich dem Tierwohl entgegenkommt, entscheidet letztlich die konkrete Ausgestaltung der Funktionsbereiche darüber, inwieweit ein Stall den Ansprüchen einer Herde gerecht wird.“ — Dù chuồng tự do về cơ bản đáp ứng phúc lợi động vật, nhưng chính thiết kế cụ thể của các khu chức năng mới quyết định chuồng trại đáp ứng nhu cầu của đàn gia súc đến mức nào.