Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bovist

Nghĩa tiếng Việt: nấm mối bụi

Phát âm (IPA): [boˈvɪst]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bovist

Số nhiều: die Boviste

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBovistBoviste
AkkusativBovistBoviste
DativBovistBovisten
GenitivBovistsBoviste

Ví dụ

Nghĩa khác