Boustrophedon
Nghĩa tiếng Việt: lối viết boustrophedon
Phát âm (IPA): [bʊstʁofeˈdɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Boustrophedon
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Boustrophedon | |
| Akkusativ | Boustrophedon | |
| Dativ | Boustrophedon | |
| Genitiv | Boustrophedons |
Ví dụ
- Wenn es nun um wissenschaftliche Textkritik geht, bekommen die Fachtermini am Textrand eine ganz andere Relevanz (44-50), wenn unter der Überschrift 'Datierungsmöglichkeiten' der Schriftverlauf Boustrophedon oder die Schreibweise Stoichedon erklärt werden, ergänzen die Abbildungen den Text nicht nur, sondern wirken ungleich erhellender (73 f.). — Khi bàn về phê bình văn bản học thuật, các thuật ngữ chuyên môn ở lề văn bản mang một ý nghĩa hoàn toàn khác (44-50); khi hướng viết cày luống (boustrophedon) hay lối viết stoichedon được giải thích dưới đề mục 'Khả năng xác định niên đại', các hình minh họa không chỉ bổ sung cho văn bản mà còn giúp làm sáng tỏ vấn đề hơn rất nhiều (73 f.).
Nghĩa khác
- in einem Text von Zeile zu Zeile wechselnde Schriftrichtung von links nach rechts beziehungsweise umgekehrt