Boulevardmedium
Nghĩa tiếng Việt: báo lá cải; truyền thông giật gân
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Boulevardmedium
Số nhiều: die Boulevardmedien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Boulevardmedium | Boulevardmedien |
| Akkusativ | Boulevardmedium | Boulevardmedien |
| Dativ | Boulevardmedium | Boulevardmedien |
| Genitiv | Boulevardmediums | Boulevardmedien |
Ví dụ
- „Themen wie den Nobelpreis bringt natürlich auch ein Boulevardmedium, wobei Personalisierung eine besonders große Rolle spielt.“ — Tất nhiên, các chủ đề như giải Nobel cũng xuất hiện trên báo lá cải, trong đó việc cá nhân hóa đóng một vai trò đặc biệt lớn.
- „Zusammenfassend kann festgestellt werden, dass in beiden Boulevardmedien in überwiegender Mehrheit aus österreichzentrierter Sichtweise berichtet wird.“ — Tóm lại có thể thấy rằng, phần lớn thông tin trên cả hai tờ báo lá cải đều được đưa tin từ góc nhìn lấy nước Áo làm trung tâm.