Botschaftsangestellter
Nghĩa tiếng Việt: nhân viên đại sứ quán
Phát âm (IPA): [ˈboːtʃaft͡sˌʔanɡəʃtɛltɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Botschaftsangestellter
Số nhiều: die Botschaftsangestellte
Ví dụ
- „Während Ferris’ Abwesenheit waren neue Sicherheitsbestimmungen eingeführt worden, die es den Botschaftsangestellten in vielen Teilen der Stadt verboten, ohne Geleitschutz unterwegs zu sein.“ — „Trong thời gian Ferris vắng mặt, các quy định an ninh mới đã được ban hành, cấm nhân viên đại sứ quán đi lại ở nhiều khu vực trong thành phố mà không có người hộ tống.“