bostitchen
Nghĩa tiếng Việt: bấm ghim
Phát âm (IPA): [ˈbɔstɪt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bostitchen · er/sie/es bostitcht · bostitchte · haben gebostitcht
Präsens (hiện tại)
| ich | bostitche |
| du | bostitchst |
| er/sie/es | bostitcht |
| wir | bostitchen |
| ihr | bostitcht |
| sie/Sie | bostitchen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bostitchte |
| du | bostitchtest |
| er/sie/es | bostitchte |
| wir | bostitchten |
| ihr | bostitchtet |
| sie/Sie | bostitchten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gebostitcht |
| du | hast gebostitcht |
| er/sie/es | hat gebostitcht |
| wir | haben gebostitcht |
| ihr | habt gebostitcht |
| sie/Sie | haben gebostitcht |
Ví dụ
- Im Werkunterricht wird gehämmert, gesägt und gebostitcht. — Trong giờ thủ công, người ta đóng đinh, cưa và dập ghim.
- Zum Bespannen biegen Sie die Pappe etwas, legen Sie den Stoff auf und bostitchen Sie die Enden rundherum fest. — Để bọc ngoài, hãy uốn cong bìa cứng một chút, đặt vải lên và dập ghim cố định các mép xung quanh.
- Meine Aufgabe war es, die entsprechenden Quittungen an die Monatsaufstellungen zu bostitchen. — Nhiệm vụ của tôi là dập ghim các biên lai tương ứng vào bảng kê hàng tháng.
Nghĩa khác
- mit u-förmigen Metallklammern heften, tackern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bostitchen → Đúng: er bostitcht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)