Borstenwurm
Nghĩa tiếng Việt: giun nhiều tơ
Phát âm (IPA): [ˈbɔʁstn̩ˌvʊʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Borstenwurm
Số nhiều: die Borstenwürmer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Borstenwurm | Borstenwürmer |
| Akkusativ | Borstenwurm | Borstenwürmer |
| Dativ | Borstenwurm | Borstenwürmern |
| Genitiv | Borstenwürmer |
Ví dụ
- „Der Borstenwurm muss etwa zehn Jahre lang in dem Becken gehaust haben.“ — Con giun nhiều tơ chắc hẳn đã sống trong bể nước khoảng mười năm.