borniertes
Nghĩa tiếng Việt: bảo thủ
Phát âm (IPA): [bɔʁˈniːɐ̯təs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein borniertes Verhalten verärgerte alle Kollegen im Team. — Hành vi hẹp hòi, bảo thủ của anh ấy khiến tất cả đồng nghiệp trong nhóm tức giận.
Nghĩa khác
- hẹp hòi
- cứng nhắc
- lạc hậu
- khuôn phép
- sự bảo thủ