borniertem
Nghĩa tiếng Việt: bảo thủ
Phát âm (IPA): [bɔʁˈniːɐ̯təm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit solch borniertem Denken kann man keine neuen Lösungen finden. — Với lối suy nghĩ hẹp hòi như vậy thì không thể tìm ra giải pháp mới.
Nghĩa khác
- hẹp hòi
- cứng nhắc
- lạc hậu
- khuôn sáo
- sự bảo thủ