borhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa bo
Phát âm (IPA): [ˈboːɐ̯ˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | borhaltiger | borhaltige |
| Akkusativ | borhaltigen | borhaltige |
| Dativ | borhaltigem | borhaltigen |
| Genitiv | borhaltigen | borhaltiger |
Ví dụ
- Statt der BF3-Gasfüllung kann auch eine borhaltige Schicht auf der Innenseite des Zählrohrs verwendet werden. — Thay vì nạp khí BF3, người ta cũng có thể phủ một lớp chứa bo ở mặt trong của ống đếm.
- Seit 2016 gibt es in den USA eine Salbe mit einer borhaltigen Verbindung, die bei Neurodermitis und Psoriasis eingesetzt werden kann. — Từ năm 2016, tại Mỹ đã có một loại thuốc mỡ chứa hợp chất bo dùng để điều trị viêm da cơ địa và vảy nến.
- Bei der Düngung sollte borhaltiger Mineraldünger verwendet werden. — Khi bón phân, nên sử dụng phân khoáng có chứa bo.