Borborygmus
Nghĩa tiếng Việt: tiếng sôi bụng
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Borborygmus
Số nhiều: die Borborygmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Borborygmus | Borborygmen |
| Akkusativ | Borborygmus | Borborygmen |
| Dativ | Borborygmus | Borborygmen |
| Genitiv | Borborygmus | Borborygmen |
Ví dụ
- Bisweilen ist der Borborygmus so laut, dass es Umstehende stört. — Đôi khi tiếng sôi bụng to đến mức làm phiền những người xung quanh.
- Die Geräusche, in der Medizin als "Borborygmus" bekannt, nehmen wir als das typische Magenknurren wahr. Dabei entstehen sie gar nicht im Magen, erklärt Heinz Jarmatz vom Deutschen Hausärzteverband in Köln: "Sie bilden sich in einem bestimmten Darmabschnitt kurz hinter dem Zwölffingerdarm, dem Jejunum. Dieser Abschnitt wird deshalb auch Knurrdarm genannt." — Những âm thanh trong y học gọi là "Borborygmus" (sôi bụng) được chúng ta nhận biết như tiếng cồn cào ruột gan điển hình. Tuy nhiên, chúng hoàn toàn không bắt nguồn từ dạ dày, bác sĩ Heinz Jarmatz thuộc Hiệp hội Bác sĩ Gia đình Đức tại Köln giải thích: "Chúng hình thành ở một đoạn ruột nhất định ngay sau tá tràng, gọi là hỗng tràng. Đoạn này vì thế còn được gọi là ruột sôi."
Nghĩa khác
- gurgelndes Geräusch des Darmes, das durch einen leeren Magen verursacht wird