Bootsmannpfeife
Nghĩa tiếng Việt: còi thuyền trưởng
Phát âm (IPA): [ˈboːt͡smanˌp͡faɪ̯fə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bootsmannpfeife
Số nhiều: die Bootsmannpfeifen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bootsmannpfeife | Bootsmannpfeifen |
| Akkusativ | Bootsmannpfeife | Bootsmannpfeifen |
| Dativ | Bootsmannpfeife | Bootsmannpfeifen |
| Genitiv | Bootsmannpfeife | Bootsmannpfeifen |
Ví dụ
- Der Offizier gab das Signal mit einer silbernen Bootsmannpfeife. — Viên sĩ quan phát tín hiệu bằng một chiếc còi hoa tiêu màu bạc.
Nghĩa khác
- còi thuyền phó
- còi thủy thủ
- còi hoa tiêu
- còi thủy thủ trưởng
- còi thuyền