bootfähig
Nghĩa tiếng Việt: khởi động được
Phát âm (IPA): [ˈbuːtˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bootfähiger | bootfähige |
| Akkusativ | bootfähigen | bootfähige |
| Dativ | bootfähigem | bootfähigen |
| Genitiv | bootfähigen | bootfähiger |
Ví dụ
- „Zu Beginn muss der USB-Stick soweit vorbereitet werden, dass der Computer nachher die Installationsdatei für das Betriebssystem darauf erkennt und ausführt – er muss bootfähig gemacht werden.“ — "Đầu tiên, USB phải được chuẩn bị sao cho máy tính có thể nhận diện và chạy tệp cài đặt hệ điều hành trên đó – tức là nó phải được tạo khả năng khởi động (boot)."
- „Der Standardweg um PC oder Notebook im Notfall, etwa nach einem Virenbefall oder bei einem Hardware-Defekt, zu starten ist es den USB-Stick bootfähig zu machen.“ — Cách tiêu chuẩn để khởi động PC hoặc máy tính xách tay trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như sau khi bị nhiễm virus hoặc lỗi phần cứng, là tạo USB có khả năng boot.
- „Wer USBs in Installationsdatenträger verwandeln oder zum Systemstart nutzen möchte, muss zuvor den USB Stick bootfähig machen.“ — Ai muốn biến USB thành ổ đĩa cài đặt hoặc dùng để khởi động hệ thống thì trước tiên phải làm cho USB có khả năng boot.
Nghĩa khác
- có thể khởi động
- khả dụng để khởi động
- khả dụng
- sẵn sàng
- có thể chạy