bonitieren
Nghĩa tiếng Việt: chấm điểm
Phát âm (IPA): [boniˈtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bonitieren · er/sie/es bonitiert · bonitierte · haben bonitiert
Präsens (hiện tại)
| ich | bonitiere |
| du | bonitierst |
| er/sie/es | bonitiert |
| wir | bonitieren |
| ihr | bonitiert |
| sie/Sie | bonitieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bonitierte |
| du | bonitiertest |
| er/sie/es | bonitierte |
| wir | bonitierten |
| ihr | bonitiertet |
| sie/Sie | bonitierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bonitiert |
| du | hast bonitiert |
| er/sie/es | hat bonitiert |
| wir | haben bonitiert |
| ihr | habt bonitiert |
| sie/Sie | haben bonitiert |
Ví dụ
- Die Kartoffelsorten werden jährlich über festgelegte Kriterien bonitiert. — Các giống khoai tây được đánh giá phẩm cấp hàng năm theo các tiêu chí đã định.
Nghĩa khác
- xếp hạng
- đánh giá
- phân loại
- định giá
- sự đánh giá
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bonitieren → Đúng: er bonitiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)