Bonhomie
Nghĩa tiếng Việt: sự thân thiện
Phát âm (IPA): [bɔnoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bonhomie
Số nhiều: die Bonhomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bonhomie | Bonhomien |
| Akkusativ | Bonhomie | Bonhomien |
| Dativ | Bonhomie | Bonhomien |
| Genitiv | Bonhomie | Bonhomien |
Ví dụ
- Mit gefalteten Händen und der gewohnten Bonhomie eines gutgelaunten Landpfarrers sprach er von ‚unserer Kultur‘, von ‚dem zentralen Platz der Schule‘, von der ‚tiefen Spaltung des Landes‘, die überwunden werden müsse. — Với đôi tay chắp lại và vẻ đôn hậu quen thuộc của một vị mục sư nông thôn vui tính, ông nói về 'văn hóa của chúng ta', về 'vị trí trung tâm của trường học', về 'sự chia rẽ sâu sắc của đất nước' cần phải được vượt qua.
- Die Jovialität und Bonhomie war verschwunden. — Sự cởi mở và vẻ đôn hậu đã biến mất.
Nghĩa khác
- Gutmütigkeit, Einfalt, Biederkeit