Bonbonherstellung
Nghĩa tiếng Việt: sự sản xuất kẹo
Nghe phát âm Bonbonherstellung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bonbonherstellung
Số nhiều: die Bonbonherstellungen
Ví dụ
- Die Bonbonherstellung erfordert viel Geduld und Präzision. — Sự sản xuất kẹo đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và độ chính xác.