Bombentest
Nghĩa tiếng Việt: vụ thử bom
Phát âm (IPA): [ˈbɔmbn̩ˌtɛst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bombentest
Số nhiều: die Bombentests
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bombentest | |
| Akkusativ | Bombentest |
Ví dụ
- „Ein Teil der Wissenschaftler arbeitet seit drei Jahren schon im Auftrag des Pentagon an einer zusammenfassenden Studie über die insgesamt 715 sowjetischen Bombentests. 2000 Seiten liegen bereits in Washington.“ — „Một nhóm các nhà khoa học đã nghiên cứu theo ủy thác của Lầu Năm Góc suốt ba năm qua về một báo cáo tổng hợp bao gồm 715 vụ thử bom của Liên Xô. 2000 trang tài liệu đã được gửi về Washington.“