Bokharaklee
Nghĩa tiếng Việt: cỏ ba lá Bokhara
Phát âm (IPA): [bɔˈxaːʁaˌkleː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bokharaklee
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bokharaklee | |
| Akkusativ | Bokharaklee | |
| Dativ | Bokharaklee | |
| Genitiv | Bokharaklees |
Ví dụ
- Der Bokharaklee hat kleine, weiße Blüten. — Cây cỏ ba lá Bokhara có những bông hoa nhỏ, màu trắng.
Nghĩa khác
- Trivialname des weißen Steinklees