Bohrversuch
Nghĩa tiếng Việt: thử nghiệm khoan; việc khoan thăm dò
Phát âm (IPA): [ˈboːɐ̯fɛɐ̯ˌzuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bohrversuch
Số nhiều: die Bohrversuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bohrversuch | Bohrversuche |
| Akkusativ | Bohrversuch | Bohrversuche |
| Dativ | Bohrversuchen | |
| Genitiv | Bohrversuche |
Ví dụ
- „Im Jahre 1831 wurde zu Tübingen, am westlichen Abhange des Oesterbergs, ein Bohrversuch angestellt, welcher bis 269 würt. F. getrieben wurde, um für die dort neu errichtete Anatomie Quellwasser zu erhalten.“ (1833) — Vào năm 1831, tại Tübingen, ở sườn phía tây của núi Oesterberg, một cuộc khoan thử nghiệm đã được tiến hành sâu tới 269 foot Württemberg để lấy nước nguồn cho viện giải phẫu mới xây dựng ở đó.
- „Dieses veranlaßte mehrere Bürger, die Sache selbst in die Hand zu nehmen und zwei Bohrversuche zu machen.“ — Điều này đã khiến nhiều người dân tự đứng ra giải quyết vấn đề và tiến hành hai lần khoan thử nghiệm.