Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bohrium

Nghĩa tiếng Việt: bohri (nguyên tố hóa học)

Phát âm (IPA): [ˈboːʁiʊm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Bohrium

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBohrium
AkkusativBohrium
DativBohrium
GenitivBohriums

Ví dụ

Nghĩa khác