Bohrium
Nghĩa tiếng Việt: bohri (nguyên tố hóa học)
Phát âm (IPA): [ˈboːʁiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bohrium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bohrium | |
| Akkusativ | Bohrium | |
| Dativ | Bohrium | |
| Genitiv | Bohriums |
Ví dụ
- Bohrium wurde 1977 entdeckt. — Bohrium được phát hiện năm 1977.
- Bohrium hat eine Atommasse von etwa 262 u. — Bohrium có khối lượng nguyên tử khoảng 262 u.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 107