Böschungsoberkante
Nghĩa tiếng Việt: mép trên mái dốc; đỉnh ta-luy
Phát âm (IPA): [ˈbœʃʊŋsˌʔoːbɐkantə]
Nghe phát âm Böschungsoberkante
danh từ · trình độ C2
Giống: die Böschungsoberkante
Số nhiều: die Böschungsoberkanten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Böschungsoberkante | Böschungsoberkanten |
| Akkusativ | Böschungsoberkante | Böschungsoberkanten |
| Dativ | Böschungsoberkante | Böschungsoberkanten |
| Genitiv | Böschungsoberkante | Böschungsoberkanten |
Ví dụ
- An der Böschungsoberkante wurde ein stabiler Schutzzaun errichtet. — Một hàng rào bảo vệ kiên cố đã được dựng lên ở mép trên của taluy.