Bodyflying
Nghĩa tiếng Việt: môn bay tự do trong hầm gió
Phát âm (IPA): [ˈbɔdiˌflaɪ̯ɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bodyflying
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bodyflying | |
| Akkusativ | Bodyflying | |
| Dativ | Bodyflying | |
| Genitiv | Bodyflyings |
Ví dụ
- „Unter herkömmlichem Bodyflying verstehen Sportler das Reiten auf einem vertikalen Luftstrom, der von einem starken Gebläse generiert wird.“ — „Theo cách hiểu thông thường, bay trong hầm gió là việc vận động viên lướt trên một luồng không khí thẳng đứng được tạo ra bởi một quạt gió cực mạnh.“
- „Beim Bodyflying werden Sie durch einen 180 km/h schnellen Luftstrom aufwärts getrieben.“ — „Khi chơi bay trong hầm gió, bạn được đẩy lên cao nhờ một luồng không khí có tốc độ 180 km/h.“
- „Immer populärer wird deswegen Bodyflying, auch bekannt als Indoor-Skydiving.“ — „Vì thế, môn bay trong hầm gió, hay còn gọi là nhảy dù trong nhà, ngày càng trở nên phổ biến.“