Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bodyflying

Nghĩa tiếng Việt: môn bay tự do trong hầm gió

Phát âm (IPA): [ˈbɔdiˌflaɪ̯ɪŋ]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Bodyflying

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBodyflying
AkkusativBodyflying
DativBodyflying
GenitivBodyflyings

Ví dụ