Bodenunebenheit
Nghĩa tiếng Việt: chỗ đất mấp mô; chỗ gồ ghề
Phát âm (IPA): [ˈboːdn̩ˌʔʊnʔeːbm̩haɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bodenunebenheit
Số nhiều: die Bodenunebenheiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bodenunebenheit | Bodenunebenheiten |
| Akkusativ | Bodenunebenheit | Bodenunebenheiten |
| Dativ | Bodenunebenheit | Bodenunebenheiten |
| Genitiv | Bodenunebenheit | Bodenunebenheiten |
Ví dụ
- „Jede kleinste Bodenunebenheit müssen die Apparate mit einem Gegensteuern der Elektromotoren ausgleichen.“ — „Các thiết bị phải bù lại từng điểm gồ ghề nhỏ nhất trên mặt đất bằng cách điều khiển ngược chiều các động cơ điện.“