Bodengeschmack
Nghĩa tiếng Việt: vị đất (trong rượu vang)
Phát âm (IPA): [ˈboːdn̩ɡəˌʃmak]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bodengeschmack
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bodengeschmack | |
| Akkusativ | Bodengeschmack | |
| Dativ | Bodengeschmack | |
| Genitiv | Bodengeschmacks |
Ví dụ
- Bodengeschmack ist leicht feststellbar aber sehr schwer zu beschreiben. — Mùi vị của đất khá dễ nhận ra nhưng rất khó diễn tả.
Nghĩa khác
- besonderer Geschmack im Wein, der vom Boden, auf dem die Reben stehen, herrührt