Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bodengeschmack

Nghĩa tiếng Việt: vị đất (trong rượu vang)

Phát âm (IPA): [ˈboːdn̩ɡəˌʃmak]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Bodengeschmack

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBodengeschmack
AkkusativBodengeschmack
DativBodengeschmack
GenitivBodengeschmacks

Ví dụ

Nghĩa khác