Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bobot

Nghĩa tiếng Việt: sâu đục thân ngô

Phát âm (IPA): [ˈboːbɔt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Bobot

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Bobot
Akkusativ(das) Bobot
Dativ(dem) Bobot
Genitivdes Bobot

Ví dụ

Nghĩa khác