Bobot
Nghĩa tiếng Việt: sâu đục thân ngô
Phát âm (IPA): [ˈboːbɔt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bobot
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Bobot | |
| Akkusativ | (das) Bobot | |
| Dativ | (dem) Bobot | |
| Genitiv | des Bobot |
Ví dụ
- Sprechen Sie Bobot? — Bạn có nói tiếng Bobot không?
- Wie heißt das auf Bobot? — Cái này trong tiếng Bobot gọi là gì?
- Die rund 4000 Sprecher des Bobot leben im Südosten Serams. — Khoảng 4000 người nói tiếng Bobot sống ở phía đông nam Seram.
Nghĩa khác
- auf der indonesischen Insel Seram (früher Ceram) gesprochene malayo-polynesische Sprache