Blutsuppe
Nghĩa tiếng Việt: súp tiết; canh huyết
Phát âm (IPA): [ˈbluːtˌzʊpə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Blutsuppe
Số nhiều: die Blutsuppen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blutsuppe | Blutsuppen |
| Akkusativ | Blutsuppe | Blutsuppen |
| Dativ | Blutsuppe | Blutsuppen |
| Genitiv | Blutsuppe | Blutsuppen |
Ví dụ
- „Das Frühstück bestand aus Blutsuppe, Honig und Fett, das ich auf mein Dosenbrot strich.“ — „Bữa sáng gồm có súp tiết, mật ong và mỡ mà tôi phết lên bánh mì đóng hộp của mình.“