Blutstuhl
Nghĩa tiếng Việt: phân có máu; đại tiện ra máu
Phát âm (IPA): [ˈbluːtˌʃtuːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Blutstuhl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blutstuhl | |
| Akkusativ | Blutstuhl | |
| Dativ | Blutstuhl | |
| Genitiv | Blutstuhls |
Ví dụ
- „Der Blutstuhl sieht pechschwarz aus, wenn das Blut aus dem Magen oder den obersten Dünndarmabschnitten stammt; er enthält rotes Blut, wenn die Blutbeimengung im Dickdarm oder Mastdarm erfolgt.“ — Phân lẫn máu có màu đen như hắc ín nếu máu bắt nguồn từ dạ dày hoặc các đoạn trên của ruột non; nó chứa máu đỏ nếu máu lẫn vào ở ruột già hoặc trực tràng.