Blutspecht
Nghĩa tiếng Việt: chim gõ kiến đỏ máu
Phát âm (IPA): [ˈbluːtʃpɛçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Blutspecht
Số nhiều: die Blutspechte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blutspecht | Blutspechte |
| Akkusativ | Blutspecht | Blutspechte |
| Dativ | Blutspecht | Blutspechten |
| Genitiv | Blutspechts | Blutspechte |
Ví dụ
- Der Blutspecht ist hauptsächlich in Südosteuropa und im Nahen Osten verbreitet. — Blutspecht chủ yếu phân bố ở Đông Nam châu Âu và Trung Đông.
Nghĩa khác
- Vogel aus der Gattung der Buntspechte