Blutschnee
Nghĩa tiếng Việt: tuyết đỏ (do tảo)
Phát âm (IPA): [ˈbluːtˌʃneː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Blutschnee
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blutschnee | |
| Akkusativ | Blutschnee | |
| Dativ | Blutschnee | |
| Genitiv | Blutschnees |
Ví dụ
- Blutschnee wird oft von Blutalgen verursacht. — Tuyết máu thường do tảo máu gây ra.
Nghĩa khác
- rötlich gefärbter Schnee