blumengeschmückt
Nghĩa tiếng Việt: được trang trí bằng hoa; cài hoa
Phát âm (IPA): [ˈbluːmənɡəˌʃmʏkt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | blumengeschmückter | blumengeschmückte |
| Akkusativ | blumengeschmückten | blumengeschmückte |
| Dativ | blumengeschmücktem | blumengeschmückten |
| Genitiv | blumengeschmückten | blumengeschmückter |
Ví dụ
- „Das Grab war offen: Die Erde lag auf einer Seite aufgehäuft, auf der anderen ruhte der blumengeschmückte Sarg auf der Grasnarbe.“ — Ngôi mộ đã mở sẵn: đất được vun lên một bên, bên kia cỗ quan tài kết hoa nằm trên thảm cỏ.