Blütentraube
Nghĩa tiếng Việt: chùm hoa
Phát âm (IPA): [ˈblyːtn̩ˌtʁaʊ̯bə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Blütentraube
Số nhiều: die Blütentrauben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blütentraube | Blütentrauben |
| Akkusativ | Blütentraube | Blütentrauben |
| Dativ | Blütentraube | Blütentrauben |
| Genitiv | Blütentraube | Blütentrauben |
Ví dụ
- „Die blauen Blütentrauben hingen an den weißen Häuserwänden.“ — Những chùm hoa màu xanh buông thõng trên những bức tường nhà màu trắng.