Blockseminaren
Nghĩa tiếng Việt: hội thảo chuyên đề
Phát âm (IPA): [ˈblɔkzemiˌnaːʁən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Blockseminaren
Số nhiều: die Blockseminarene
Ví dụ
- Im Sommersemester nehme ich an zwei Blockseminaren teil. — Vào học kỳ mùa hè, tôi tham gia hai hội thảo chuyên đề theo khối.
Nghĩa khác
- buổi học chuyên đề
- lớp học chuyên đề
- buổi hội thảo chuyên đề
- chương trình hội thảo chuyên đề
- khóa học theo nhóm