Blockseminare
Nghĩa tiếng Việt: hội thảo chuyên sâu
Phát âm (IPA): [ˈblɔkzemiˌnaːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Blockseminare
Ví dụ
- An unserer Universität finden am Wochenende oft Blockseminare statt. — Ở trường đại học của chúng tôi, các buổi hội thảo chuyên đề tập trung thường diễn ra vào cuối tuần.
Nghĩa khác
- lớp học chuyên sâu
- buổi học chuyên sâu
- hội thảo chuyên đề
- buổi hội thảo chuyên đề
- lớp học chuyên đề