blicklos
Nghĩa tiếng Việt: vô hồn; đờ đẫn
Phát âm (IPA): [ˈblɪkloːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | blickloser | blicklose |
| Akkusativ | blicklosen | blicklose |
| Dativ | blicklosem | blicklosen |
| Genitiv | blicklosen | blickloser |
Ví dụ
- „Ein potenzieller Kunde geht blicklos vorbei.“ — „Một khách hàng tiềm năng bước qua với ánh nhìn vô cảm.“
- „Gleich aber wird sie das blicklose Starren des Toten vergessen dürfen; denn dort sitzt das Kind – klein, rundlich und wohlerhalten, unter gestürzten Steinen, wie in einer Nische.“ — „Nhưng ngay sau đó, cô sẽ có thể quên đi ánh nhìn vô hồn trừng trừng của người chết; vì đứa trẻ đang ngồi đằng kia – nhỏ nhắn, bụ bẫm và lành lặn, dưới đống đá đổ nát, như trong một hốc tường.“