Blesshuhn
Nghĩa tiếng Việt: chim sâm cầm; gà nước
Phát âm (IPA): [ˈblɛsˌhuːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Blesshuhn
Số nhiều: die Blesshühner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blesshuhn | Blesshühner |
| Akkusativ | Blesshuhn | Blesshühner |
| Dativ | Blesshühnern | |
| Genitiv | Blesshühner |
Ví dụ
- Ein kleines Blesshuhn schwimmt ruhig auf dem See. — Một con sâm cầm nhỏ đang bơi lội bình lặng trên hồ.