Blendattacke
Nghĩa tiếng Việt: đòn tấn công gây lóa
Phát âm (IPA): [ˈblɛntʔaˌtakə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Blendattacke
Số nhiều: die Blendattacken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blendattacke | Blendattacken |
| Akkusativ | Blendattacke | Blendattacken |
| Dativ | Blendattacke | Blendattacken |
| Genitiv | Blendattacke | Blendattacken |
Ví dụ
- In den USA muss ein Mann wegen einer Blendattacke mit einem Laserstrahl zweieinhalb Jahre hinter Gitter. — Tại Mỹ, một người đàn ông sẽ phải ngồi tù hai năm rưỡi vì một vụ chiếu chói bằng tia laser.
- Die 22 und 33 Jahre alten Männer hatten die Blendattacke auf einen Linienflieger im Anflug auf den Düsseldorfer Flughafen zwar zugegeben, aber nicht gesagt, wer von ihnen der Täter war. — Hai người đàn ông 22 và 33 tuổi đã thừa nhận vụ chiếu chói vào một máy bay chở khách đang tiếp cận sân bay Düsseldorf, nhưng không nói ai trong hai người là thủ phạm.
- Offiziellen Angaben zufolge haben die Blendattacken mit Laserpointern auf Piloten in den vergangenen Monaten drastisch zugenommen. — Theo số liệu chính thức, các vụ dùng đèn laser bút chiếu làm chói phi công đã tăng mạnh trong những tháng gần đây.
Nghĩa khác
- das Blenden der Piloten von startenden oder landenden Flugzeugen/Hubschraubern mithilfe eines leuchtstarken Laserpointers