Bleifarbe
Nghĩa tiếng Việt: sơn chì
Phát âm (IPA): [ˈblaɪ̯ˌfaʁbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bleifarbe
Số nhiều: die Bleifarben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bleifarbe | Bleifarben |
| Akkusativ | Bleifarbe | Bleifarben |
| Dativ | Bleifarbe | Bleifarben |
| Genitiv | Bleifarbe | Bleifarben |
Ví dụ
- Künstler waren in der Vergangenheit giftigen Substanzen wie Bleifarbe ausgesetzt. — Trong quá khứ, các nghệ sĩ thường phải tiếp xúc với những chất độc hại như sơn chứa chì.
Nghĩa khác
- màu chì
- chì màu
- sơn chì màu