bleichend
Nghĩa tiếng Việt: tẩy trắng
Phát âm (IPA): [ˈblaɪ̯çn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese neue Zahnpasta hat eine sanfte, aber wirksam bleichende Wirkung. — Loại kem đánh răng mới này có tác dụng làm trắng nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.
Nghĩa khác
- làm trắng
- nhạt màu
- phai màu
- bạc màu
- trắng ra