Blechbläsers
Nghĩa tiếng Việt: nhạc cụ bằng đồng
Phát âm (IPA): [ˈblɛçˌblɛːzɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Blechbläsers
Ví dụ
- Der kräftige Klang des Blechbläsers beeindruckte das gesamte Publikum im Saal. — Âm thanh mạnh mẽ của người chơi kèn đồng đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả trong khán phòng.
Nghĩa khác
- kèn đồng
- nhạc khí bằng đồng
- nhạc cụ đồng
- nhạc cụ hơi đồng
- nhạc cụ bằng kim loại