Blaustift
Nghĩa tiếng Việt: bút chì xanh
Phát âm (IPA): [ˈblaʊ̯ˌʃtɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Blaustift
Số nhiều: die Blaustifte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blaustift | Blaustifte |
| Akkusativ | Blaustift | Blaustifte |
| Dativ | Blaustiften | |
| Genitiv | Blaustifte |
Ví dụ
- „Ich zeige ihr grinsend meine Bücher, berühmte Namen und wahre Zitate, die ich mit Blaustift unterstrichen habe und deren Glaubwürdigkeit unantastbar ist.“ — „Tôi cười nhăn nhở chỉ cho cô ấy xem những cuốn sách của mình, những cái tên nổi tiếng và những trích dẫn chuẩn xác mà tôi đã gạch dưới bằng bút chì xanh, những thứ có độ đáng tin cậy không thể bàn cãi.“