Blattsauger
Nghĩa tiếng Việt: rệp lá
Phát âm (IPA): [ˈblatˌzaʊ̯ɡɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Blattsauger
Số nhiều: die Blattsauger
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blattsauger | Blattsauger |
| Akkusativ | Blattsauger | Blattsauger |
| Dativ | Blattsauger | Blattsaugern |
| Genitiv | Blattsaugers | Blattsauger |
Ví dụ
- „Blattsauger werden sie deswegen genannt, weil sie durch das Saugen der Blätter ihre Nahrung suchen.“ — „Chúng được gọi là bọ nhảy vì chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách hút nhựa lá cây.“
Nghĩa khác
- rệp cây
- kẻ hút máu
- kẻ bám víu
- kẻ ăn bám
- kẻ ký sinh