Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Blastäa

Nghĩa tiếng Việt: phôi nguyên thủy

Phát âm (IPA): [ˌblasˈtɛːa]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Blastäa

Số nhiều: die Blastäen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBlastäaBlastäen
AkkusativBlastäaBlastäen
DativBlastäaBlastäen
GenitivBlastäaBlastäen

Ví dụ

Nghĩa khác