Blankocheck
Nghĩa tiếng Việt: séc trắng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Blankocheck
Số nhiều: die blankochecks
Ví dụ
- Der Chef gab ihm einen Blankocheck für das neue Projekt. — Sếp đã trao cho anh ấy toàn quyền quyết định cho dự án mới.
Nghĩa khác
- séc trống
- séc chưa ghi số tiền
- séc chưa điền thông tin
- hợp đồng mở
- ủy quyền không giới hạn