Blankaal
Nghĩa tiếng Việt: lươn bạc
Phát âm (IPA): [ˈblaŋkˌʔaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Blankaal
Số nhiều: die Blankaale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blankaal | Blankaale |
| Akkusativ | Blankaal | Blankaale |
| Dativ | Blankaal | Blankaalen |
| Genitiv | Blankaale |
Ví dụ
- „Im Alter von 6 bis mehr als 20 Jahren beginnt die Umwandlung zum Blankaal. Dabei vergrößern sich Augen und Brustflossen [der Aale], die Haut auf dem Rücken wird dunkler, der Bauch hingegen silbrig glänzend.“ — „Ở độ tuổi từ 6 đến hơn 20 năm, quá trình chuyển đổi thành cá chình bạc bắt đầu. Khi đó, mắt và vây ngực [của cá chình] to ra, da trên lưng sẫm màu hơn, trong khi bụng trở nên sáng bóng ánh bạc.“