blakig
Nghĩa tiếng Việt: ám khói
Phát âm (IPA): [ˈblaːkɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | blakiger | blakige |
| Akkusativ | blakigen | blakige |
| Dativ | blakigem | blakigen |
| Genitiv | blakigen | blakiger |
Ví dụ
- Eine blakige Kerze erhellt den Raum. — Một ngọn nến tỏa nhiều khói đen thắp sáng căn phòng.
Nghĩa khác
- rußend, qualmend