blaken
Nghĩa tiếng Việt: bốc khói
Phát âm (IPA): [ˈblaːkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: blaken · er/sie/es blakt · blakte · haben geblakt
Präsens (hiện tại)
| ich | blake |
| du | blakst |
| er/sie/es | blakt |
| wir | blaken |
| ihr | blakt |
| sie/Sie | blaken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blakte |
| du | blaktest |
| er/sie/es | blakte |
| wir | blakten |
| ihr | blaktet |
| sie/Sie | blakten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geblakt |
| du | hast geblakt |
| er/sie/es | hat geblakt |
| wir | haben geblakt |
| ihr | habt geblakt |
| sie/Sie | haben geblakt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kerze blakte. — Cây nến bốc khói đen.
- Der dicke Runddocht ſpeiſt die Flamme ſehr reichlich, ſo daß der Luftzutritt dem Ölzufluß nicht die Wage hält und zu ſchwach iſt; deshalb iſt die Flamme rötlich, leuchtet ſchlecht und blakt häufig. — Bấc tròn dày dẫn dầu cho ngọn lửa rất nhiều, khiến lượng không khí vào không cân bằng với lượng dầu cung cấp và quá yếu; do đó ngọn lửa có màu hơi đỏ, chiếu sáng kém và thường bốc khói đen.
- Durch das halboffene Fenſter dämmert ein dunkelbrauner Himmel mit matten, milchig weißen Sternen, und eine qualmige Lampe blackt im Innern des Wagens. — Qua ô cửa sổ mở he hé, bầu trời màu nâu sẫm lờ mờ hiện ra với những vì sao trắng đục, nhạt nhòa, và một ngọn đèn đầy khói tỏa muội đen bên trong toa xe.
Nghĩa khác
- (von einer Flamme, insbesondere der Kerze oder Lampe) unter Entwicklung von Ruß und/oder Qualm brennen, flackernd leuchten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er blaken → Đúng: er blakt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)