Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

blaken

Nghĩa tiếng Việt: bốc khói

Phát âm (IPA): [ˈblaːkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: blaken · er/sie/es blakt · blakte · haben geblakt

Präsens (hiện tại)

ichblake
dublakst
er/sie/esblakt
wirblaken
ihrblakt
sie/Sieblaken

Präteritum (quá khứ đơn)

ichblakte
dublaktest
er/sie/esblakte
wirblakten
ihrblaktet
sie/Sieblakten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geblakt
duhast geblakt
er/sie/eshat geblakt
wirhaben geblakt
ihrhabt geblakt
sie/Siehaben geblakt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức