Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Blage

Nghĩa tiếng Việt: đứa nhóc (khẩu ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈblaːɡə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Blage

Số nhiều: die Blagen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBlageBlagen
AkkusativBlageBlagen
DativBlageBlagen
GenitivBlageBlagen

Ví dụ

Nghĩa khác