Blage
Nghĩa tiếng Việt: đứa nhóc (khẩu ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈblaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Blage
Số nhiều: die Blagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Blage | Blagen |
| Akkusativ | Blage | Blagen |
| Dativ | Blage | Blagen |
| Genitiv | Blage | Blagen |
Ví dụ
- Was haben die Blagen jetzt wieder angestellt? — Mấy đứa nhóc đó lại gây ra chuyện gì nữa thế?
- Dann rief Papa an und wollte von Oma wissen, ob sie es noch aushalte mit all den Blagen. — Rồi bố gọi điện và muốn hỏi bà nội xem bà còn chịu nổi bọn nhóc đó không.
- Inzwischen hatte er zwölf Blagen, und ein Ende war nicht abzusehen. — Lúc đó ông đã có mười hai đứa nhóc, mà vẫn chưa thấy hồi kết.
Nghĩa khác
- nerviges, ungezogenes Kind